字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集贤
集贤
Nghĩa
1.聚集贤人。 2.集贤殿书院的省称。
Chữ Hán chứa trong
集
贤