字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
集邮品
集邮品
Nghĩa
集邮者收集的邮票和其他邮资凭证,以及与邮政通信有关的收藏品。
Chữ Hán chứa trong
集
邮
品