字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雇佣兵役制 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雇佣兵役制
雇佣兵役制
Nghĩa
某些国家施行的一种招募士兵的制度,形式上是士兵自愿应募,实质上是雇佣。
Chữ Hán chứa trong
雇
佣
兵
役
制