字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雇役
雇役
Nghĩa
1.雇人服役。宋王安石制订新法"雇役法"(即免役法),令民输钱于官,更募人以代役。
Chữ Hán chứa trong
雇
役