字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雇托
雇托
Nghĩa
1.委托别人办事,并付给报酬。
Chữ Hán chứa trong
雇
托