字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雇觅
雇觅
Nghĩa
1.花钱寻找(帮忙办事的人)。
Chữ Hán chứa trong
雇
觅