字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雉头狐腋
雉头狐腋
Nghĩa
1.以雉头狐腋做成的裘衣。形容穿着讲究﹐生活奢侈。
Chữ Hán chứa trong
雉
头
狐
腋