字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌伏
雌伏
Nghĩa
1.比喻屈居下位﹐无所作为。 2.比喻退藏不进。
Chữ Hán chứa trong
雌
伏