字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌堂
雌堂
Nghĩa
1.古时州一级地方长官听事之堂。宋黄朝英《靖康缃素杂记.黄阁》﹕"黄堂者﹐太守听事之堂也﹐亦谓之雌堂……﹝宋子京﹞《初到郡斋》云﹕'姑俟天藏疾﹐雌堂日宴居。'"后因称太守为"雌堂"。
Chữ Hán chứa trong
雌
堂