字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌威
雌威
Nghĩa
1.指女子发怒时显示的威风‖鄙视意。
Chữ Hán chứa trong
雌
威