字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌牙扮齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌牙扮齿
雌牙扮齿
Nghĩa
1.谓耍嘴皮子调笑。
Chữ Hán chứa trong
雌
牙
扮
齿