字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌牙露嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌牙露嘴
雌牙露嘴
Nghĩa
1.张嘴露牙。形容痛苦的样子。 2.形容嘻笑耍闹的样子。
Chữ Hán chứa trong
雌
牙
露
嘴