字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌竹
雌竹
Nghĩa
1.指生笋之竹。 2.指从根部开始逢双的竹节生枝或根部第一节生双枝的竹子。
Chữ Hán chứa trong
雌
竹
雌竹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台