字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌老虎
雌老虎
Nghĩa
1.比喻凶悍泼辣的女子。
Chữ Hán chứa trong
雌
老
虎