字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌节
雌节
Nghĩa
1.古代道家的处世哲学。外示柔弱而待时应变之道。语本《老子》﹕"知其雄﹐守其雌﹐为天下溪。"
Chữ Hán chứa trong
雌
节