字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌蕊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌蕊
雌蕊
Nghĩa
花的重要组成部分之一。位于花的中央,由柱头、花柱和子房组成。柱头是接受花粉的结构。子房内有胚珠,受精后胚珠形成种子,子房形成果实。一朵花内所有的雌蕊总称为雌蕊群。
Chữ Hán chứa trong
雌
蕊