字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌蝩
雌蝩
Nghĩa
1.虹有二环时﹐内环色彩鲜盛为雄﹐名虹﹔外环色彩暗淡为雌﹐名蝩﹐即霓﹐今称副虹。
Chữ Hán chứa trong
雌
蝩