字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌雄同株 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌雄同株
雌雄同株
Nghĩa
雌花和雄花都长在同一植株上的植物。也需借助外力进行传粉。如玉米、南瓜等。
Chữ Hán chứa trong
雌
雄
同
株