字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌雄树
雌雄树
Nghĩa
1.称枝叶交接的两棵树。
Chữ Hán chứa trong
雌
雄
树
雌雄树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台