字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雌风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌风
雌风
Nghĩa
1.卑恶之风。 2.指妇女温柔娇媚之态。 3.犹雌威。 4.指女子的英豪之气。
Chữ Hán chứa trong
雌
风