字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雌黄
雌黄
Nghĩa
一种矿物名。可制颜料、褪色剂等,古代常用来涂改文字。故称乱改文字、胡乱评论为妄下雌黄”,称随便乱说为信口雌黄”。
Chữ Hán chứa trong
雌
黄