字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雍既
雍既
Nghĩa
1.古代诸侯行聘礼时,主国送给宾客的较多的粮食﹑肉类和牲口称为"雍既"。雍,通"饔";既,通"饩"。
Chữ Hán chứa trong
雍
既