字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雒嫔
雒嫔
Nghĩa
1.指神话中洛水的女神。名宓妃。雒﹐通"洛"。
Chữ Hán chứa trong
雒
嫔