字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雒民
雒民
Nghĩa
1.指古时垦食雒田的交趾人。
Chữ Hán chứa trong
雒
民