字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雒田
雒田
Nghĩa
1.古代交趾人在滨海潮水涨落处开垦的田。
Chữ Hán chứa trong
雒
田