字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雒诵
雒诵
Nghĩa
1.反复诵读。雒﹐通"络"。
Chữ Hán chứa trong
雒
诵