字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雠人相见,分外眼明
雠人相见,分外眼明
Nghĩa
1.谓当敌对的双方相逢时﹐彼此对对方都格外警觉和敏感。
Chữ Hán chứa trong
雠
人
相
见
,
分
外
眼
明