字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雠夷
雠夷
Nghĩa
1.注视而不说话﹐犹豫貌。
Chữ Hán chứa trong
雠
夷