字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雠寃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雠寃
雠寃
Nghĩa
1.亦作"雠寃"。 2.仇人﹐冤家。 3.报仇雪恨。
Chữ Hán chứa trong
雠
寃