字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雠怨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雠怨
雠怨
Nghĩa
1.亦作"雠怨"。 2.报怨。 3.仇恨﹐冤仇。 4.指仇人﹐仇家。
Chữ Hán chứa trong
雠
怨