字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雠扳
雠扳
Nghĩa
1.亦作"雠扳"。 2.因有仇怨而被诬陷﹑牵连。
Chữ Hán chứa trong
雠
扳