字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雨淋日晒
雨淋日晒
Nghĩa
1.雨水淋浇﹐太阳曝晒。亦形容露天劳作或旅途的辛苦。
Chữ Hán chứa trong
雨
淋
日
晒