字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雨蓑烟笠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雨蓑烟笠
雨蓑烟笠
Nghĩa
1.防雨用的蓑衣笠帽﹐为渔夫的衣饰。亦借指渔夫。
Chữ Hán chứa trong
雨
蓑
烟
笠