字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雨蛙
雨蛙
Nghĩa
1.两栖动物。体长三厘米左右﹐背面绿色﹐腹部白色﹐脚趾上有吸盘﹐可以爬到较高的地方。吃昆虫。
Chữ Hán chứa trong
雨
蛙