字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雪橇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪橇
雪橇
Nghĩa
1.一种在雪地或冰上滑行的﹑没有轮子的交通运输工具。一般用狗﹑鹿﹑马等畜力牵引拖拉﹐也可由人力挽拉或撑竿滑行。
Chữ Hán chứa trong
雪
橇