字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪筱
雪筱
Nghĩa
1.即新竹。因竹上有浓厚的白粉﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
雪
筱