字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雪糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪糕
雪糕
Nghĩa
1.白色米糕。 2.一种冷饮。类似冰棍。
Chữ Hán chứa trong
雪
糕