字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪茄
雪茄
Nghĩa
1.用烟叶卷成的烟﹐形状较一般的香烟粗而长。
Chữ Hán chứa trong
雪
茄