字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雪里蕻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪里蕻
雪里蕻
Nghĩa
1.一年生草本植物﹐芥菜的变种﹐叶子长圆形﹐有锐锯齿及缺刻﹐花鲜黄色﹐种子褐色。雪天诸菜冻损﹐此菜独青﹐故名。茎和叶子是普通的蔬菜﹐通常腌着吃。亦称"雪里红"。
Chữ Hán chứa trong
雪
里
蕻