字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
零圭断璧
零圭断璧
Nghĩa
1.比喻残破不全的珍贵文物。
Chữ Hán chứa trong
零
圭
断
璧