字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
零敲碎打
零敲碎打
Nghĩa
1.指以零零碎碎﹑断断续续的方式进行或处理。
Chữ Hán chứa trong
零
敲
碎
打
零敲碎打 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台