字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷叹
雷叹
Nghĩa
1.亦作"靬叹"。 2.形容叹息声之大。语出汉王逸《九思.疾世》﹕"咤增叹兮如雷。"
Chữ Hán chứa trong
雷
叹