字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷堆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷堆
雷堆
Nghĩa
1.堆积物﹐大土堆。此指太湖中的大雷山和小雷山。 2.古代法场上的泥堆﹐因借指上法场被杀。 3.方言。粗笨﹐累赘。
Chữ Hán chứa trong
雷
堆