字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷塘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷塘
雷塘
Nghĩa
1.地名。在江苏扬州城北。隋唐时为风景胜地。隋炀帝葬此。 2.池名。又名大龙潭。在广西马平南雷山下。
Chữ Hán chứa trong
雷
塘