字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷填
雷填
Nghĩa
1.语出《楚辞.九歌.山鬼》﹕"雷填填兮雨冥冥。"谓如雷声轰隆。
Chữ Hán chứa trong
雷
填