字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷墨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷墨
雷墨
Nghĩa
1.雷州每大雨后﹐多于野中得黳石﹐光莹如漆﹐叩之玱然﹐谓之"雷墨"。可入药。
Chữ Hán chứa trong
雷
墨