字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷奔
雷奔
Nghĩa
1.亦作"雷渀"。 2.如雷之奔行。形容速度之快。
Chữ Hán chứa trong
雷
奔