字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷宗
雷宗
Nghĩa
1.指南朝宋隐逸雷次宗。次宗少入庐山﹐事沙门释慧远﹐笃志好学﹐尤明《三礼》﹑《毛诗》﹐隐退不受征辟而终。见《南史.隐逸传上.雷次宗》。
Chữ Hán chứa trong
雷
宗