字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雷岸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷岸
雷岸
Nghĩa
1.即大雷岸。在安徽省望江县。南朝宋鲍照有《登大雷岸与妹书》﹐即指此。
Chữ Hán chứa trong
雷
岸