字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雷峰塔
雷峰塔
Nghĩa
1.亦作"雷峯塔"。 2.塔名。遗址在浙江杭州西湖南夕照山上。五代吴越王钱俶所建﹐1924年倾塌。
Chữ Hán chứa trong
雷
峰
塔